dưỡng tử

Học thuật
Thân thiện
dưỡng tử

Người dưỡng tử tặng một bó hoa cho cha mẹ nuôi của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con nuôi: Chỉ người con được nhận nuôi, chăm sóc dưỡng dục như con đẻ, nhưng không quan hệ huyết thống. Đây một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy coi người học trò tài đức như một dưỡng tử. (Ông ấy coi người học trò tài đức như một người con nuôi.)
    • Trong câu chuyện cổ, vị tướng đã nhận đứa trẻ mồ côi làm dưỡng tử. (Trong câu chuyện cổ, vị tướng đã nhận đứa trẻ mồ côi làm con nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xem như dưỡng tử": Coi ai đó như con nuôi, với tất cả tình thương trách nhiệm.
    • không cùng máu mủ, đối xử với cậu như một dưỡng tử thực sự. ( không cùng máu mủ, đối xử với cậu như một người con nuôi thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Con nuôi (danh từ): Từ thuần Việt, đồng nghĩa phổ biến hơn "dưỡng tử", dùng trong mọi ngữ cảnh.
  • Nghĩa tử (danh từ): Con nuôi (nhấn mạnh trên tình nghĩa, đạo ). dụ:
  • Dưỡng nữ (danh từ): Con gái nuôi.
Từ đồng nghĩa
  • Con nuôi: Con được nhận nuôi.
  • Nghĩa tử: Con nuôi (thiên về khía cạnh tình nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Con đẻ: Con ruột, con sinh ra.
  • Tử huyết: Con ruột (theo quan hệ máu mủ).
Lưu ý sử dụng
  • "Dưỡng tử" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "con nuôi" được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, sử sách, hoặc các câu chuyện mang tính chất truyền thống.
dưỡng tử

Người dưỡng tử tặng một bó hoa cho cha mẹ nuôi của mình.

  1. con nuôi